Banner

Cà phê hữu cơ là gì? Hiểu đúng về USDA Organic và EU Organic

Cà phê hữu cơ không chỉ là cà phê được trồng mà không sử dụng hóa chất tổng hợp. Đó là một hệ thống được kiểm soát từ đất, quá trình canh tác đến sơ chế, rang và đóng gói. Cùng Godere tìm hiểu cà phê hữu cơ là gì, USDA Organic và EU Organic xác nhận những tiêu chuẩn nào.

Cà phê hữu cơ là gì?



Cà phê hữu cơ, hay organic coffee, là cà phê được sản xuất theo một hệ thống nông nghiệp hữu cơ có tiêu chuẩn kiểm soát cụ thể.

Trong canh tác, hệ thống này hạn chế hoặc không cho phép sử dụng những đầu vào như phân bón hóa học tổng hợp, thuốc diệt cỏ và thuốc bảo vệ thực vật không nằm trong danh mục được chấp thuận. Thay vào đó, người trồng ưu tiên các phương pháp sinh học, cơ học và thực hành canh tác giúp duy trì độ phì nhiêu của đất.

Tuy nhiên, “không sử dụng hóa chất tổng hợp” mới chỉ là một phần của câu chuyện.

Một hệ thống cà phê hữu cơ đúng nghĩa còn liên quan đến:

  • Nguồn giống và lịch sử sử dụng đất
  • Phương pháp bổ sung dinh dưỡng cho cây
  • Cách quản lý cỏ dại và sâu bệnh
  • Việc bảo vệ đất, nguồn nước và hệ sinh thái
  • Phân tách sản phẩm hữu cơ với sản phẩm thông thường
  • Hồ sơ canh tác và khả năng truy xuất nguồn gốc
  • Kiểm soát trong sơ chế, lưu kho, vận chuyển và đóng gói
  • Đánh giá của tổ chức chứng nhận độc lập

Nói cách khác, organic không đơn thuần là một đặc tính của hạt cà phê. Đó là một hệ thống cần được xây dựng, kiểm tra và duy trì qua từng mùa vụ.

Cà phê hữu cơ khác cà phê “sạch” như thế nào?

Trong thị trường cà phê, “cà phê sạch” thường được dùng để chỉ sản phẩm không pha trộn tạp chất, không sử dụng hương liệu hoặc được sản xuất trong điều kiện bảo đảm vệ sinh.

Tuy nhiên, “sạch” không đồng nghĩa với “hữu cơ”.

Một sản phẩm có thể là cà phê nguyên chất, được rang mộc và không pha trộn, nhưng nguyên liệu vẫn có thể đến từ một nông trại canh tác theo phương pháp thông thường. Ngược lại, cà phê được công nhận hữu cơ phải đáp ứng một bộ tiêu chuẩn xác định và được kiểm tra bởi đơn vị chứng nhận có thẩm quyền.

Sự khác biệt nằm ở bằng chứng.

“Cà phê sạch” có thể là cam kết của nhà sản xuất. “Cà phê hữu cơ được chứng nhận” là một tuyên bố phải được chứng minh bằng tiêu chuẩn, hồ sơ và hoạt động kiểm soát độc lập.
 


Một nông trại cà phê hữu cơ vận hành như thế nào?

Canh tác hữu cơ không có nghĩa là để cây phát triển hoàn toàn tự nhiên và không có sự can thiệp của con người. Trên thực tế, đây là phương pháp đòi hỏi sự quan sát kỹ, kiến thức nông học và tính kỷ luật cao.

Nuôi dưỡng đất thay vì chỉ tập trung vào cây

Đất là nền tảng của một nông trại hữu cơ.

Thay vì phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp để cung cấp dinh dưỡng nhanh cho cây, người trồng xây dựng độ phì nhiêu của đất bằng phân hữu cơ, vật liệu thực vật, vi sinh vật và các biện pháp quản lý phù hợp với điều kiện của từng vùng trồng.

Mục tiêu không chỉ là đáp ứng nhu cầu của một mùa thu hoạch. Đất cần tiếp tục duy trì cấu trúc, khả năng giữ nước và hoạt động sinh học cho nhiều mùa vụ sau.

Kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh bằng phương pháp phù hợp

Không sử dụng thuốc diệt cỏ hóa học đồng nghĩa với việc người trồng phải dành nhiều thời gian hơn cho việc làm cỏ, phủ đất, cắt tỉa và quản lý khu vực quanh gốc cây.

Đối với sâu bệnh, ưu tiên được đặt vào việc phòng ngừa: giữ vườn thông thoáng, theo dõi tình trạng cây, cân bằng dinh dưỡng và áp dụng các biện pháp sinh học hoặc cơ học phù hợp.

Đây là một quá trình liên tục. Người trồng không chỉ xử lý vấn đề khi sâu bệnh xuất hiện, mà phải tạo ra điều kiện để cây có khả năng phát triển ổn định ngay từ đầu.

Ghi chép và truy xuất nguồn gốc

Một nông trại hữu cơ được chứng nhận cần có hồ sơ về hoạt động canh tác, vật tư sử dụng, sản lượng thu hoạch và quá trình lưu chuyển của nguyên liệu.

Khi cà phê rời khỏi nông trại, khả năng truy xuất vẫn phải được duy trì qua các bước sơ chế, lưu kho, vận chuyển, rang và đóng gói. Sản phẩm hữu cơ cũng cần được nhận diện và phân tách phù hợp để tránh lẫn với sản phẩm không hữu cơ.

Chính hệ thống hồ sơ này giúp lời cam kết “organic” có thể được kiểm tra thay vì chỉ được tin tưởng.

 

Chứng nhận USDA Organic là gì?

USDA Organic là tiêu chuẩn hữu cơ được quản lý theo Chương trình Hữu cơ Quốc gia của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.

Để một nông trại hoặc cơ sở sản xuất được chứng nhận, đơn vị vận hành phải xây dựng kế hoạch hệ thống hữu cơ, khai báo phương pháp sản xuất, cung cấp lịch sử sử dụng đất và trải qua quá trình đánh giá của tổ chức chứng nhận được USDA công nhận.

Đối với đất dùng để sản xuất nông sản hữu cơ, các chất nằm trong danh mục cấm không được sử dụng trong thời gian chuyển đổi theo quy định trước khi sản phẩm có thể được ghi nhãn hữu cơ.

Sau khi được chứng nhận, hoạt động sản xuất vẫn tiếp tục được kiểm tra định kỳ. Hồ sơ, quy trình thực tế và khả năng truy xuất sản phẩm đều là một phần của quá trình duy trì chứng nhận.

Logo USDA Organic trên sản phẩm có ý nghĩa gì?

Logo USDA Organic cho biết sản phẩm đã được chứng nhận theo tiêu chuẩn hữu cơ của USDA và nhãn sản phẩm đã được đơn vị chứng nhận xem xét. Đối với sản phẩm chế biến có nhiều thành phần, quy định về tỷ lệ thành phần hữu cơ sẽ quyết định cách sử dụng từ “organic” và dấu chứng nhận trên bao bì.

Với cà phê hạt hoặc cà phê bột chỉ có một thành phần, điều người mua cần quan tâm là nguồn cà phê đó có nằm trong phạm vi chứng nhận hữu cơ hay không.

Chứng nhận EU Organic là gì?

EU Organic là hệ thống hữu cơ của Liên minh châu Âu, được nhận diện bằng biểu tượng chiếc lá hình thành từ các ngôi sao màu trắng trên nền xanh.

Sản phẩm sử dụng logo này phải được chứng nhận bởi cơ quan hoặc tổ chức kiểm soát được ủy quyền. Các quy định không chỉ áp dụng ở khâu trồng trọt mà bao quát nhiều giai đoạn của chuỗi sản xuất, từ nguyên liệu nông nghiệp đến chế biến, vận chuyển, bảo quản và ghi nhãn.

Bên cạnh logo EU Organic, bao bì còn phải thể hiện mã của tổ chức kiểm soát và thông tin về nơi sản xuất nguyên liệu nông nghiệp theo quy định áp dụng.

Đối với sản phẩm có nhiều thành phần, logo EU Organic chỉ được sử dụng khi ít nhất 95% thành phần nông nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ và phần còn lại tuân thủ các điều kiện liên quan.

USDA Organic và EU Organic có giống nhau không?

Hai hệ thống được xây dựng trên những khung pháp lý khác nhau, nhưng cùng có những nguyên tắc cốt lõi:


Một sản phẩm đạt cả USDA Organic và EU Organic cho thấy hệ thống sản xuất đã được đánh giá theo yêu cầu của hai thị trường hữu cơ lớn.

Điều đó đặc biệt có ý nghĩa với doanh nghiệp cà phê Việt Nam muốn xây dựng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và tạo niềm tin với những đối tác yêu cầu nguồn nguyên liệu có chứng nhận rõ ràng.

 

 

Cà phê hữu cơ có ngon hơn cà phê thông thường không?

Chứng nhận hữu cơ xác nhận phương pháp sản xuất. Nó không tự động bảo đảm rằng một loại cà phê sẽ ngon hơn mọi loại cà phê thông thường.

Hương vị của một tách cà phê còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Giống cà phê
  • Độ cao và điều kiện vùng trồng
  • Độ chín của quả khi thu hoạch
  • Phương pháp sơ chế
  • Điều kiện phơi và bảo quản
  • Hồ sơ rang
  • Độ tươi và cách pha

Tuy nhiên, canh tác hữu cơ có thể tạo ra một nền tảng đáng tin cậy cho chất lượng khi được kết hợp với việc lựa chọn quả chín, sơ chế đúng thời điểm và kiểm soát chặt chẽ sau thu hoạch.

Vì vậy, giá trị của cà phê hữu cơ không nên được thu gọn thành một lời khẳng định rằng “organic luôn ngon hơn”. Giá trị nằm ở cách hạt cà phê được tạo ra, những tiêu chuẩn được duy trì và mức độ minh bạch mà người mua có thể kiểm chứng.

Cà phê hữu cơ có tốt hơn cho sức khỏe không?

Cà phê hữu cơ được sản xuất theo hệ thống hạn chế những đầu vào nông nghiệp tổng hợp không được phép và tăng cường kiểm soát trong chuỗi sản xuất.

Tuy nhiên, không nên xem cà phê hữu cơ như một loại thuốc hoặc khẳng định rằng nó có khả năng điều trị hay phòng ngừa bệnh. Tác động của cà phê đối với mỗi người còn phụ thuộc vào lượng caffeine, tần suất sử dụng, cách pha, lượng đường hoặc sữa đi kèm và tình trạng sức khỏe cá nhân.

Lợi ích rõ ràng nhất của chứng nhận hữu cơ là giúp người tiêu dùng biết sản phẩm đã được sản xuất theo một hệ thống có tiêu chuẩn và khả năng truy xuất cụ thể.

Đó là cơ sở để đưa ra lựa chọn có thông tin, thay vì phụ thuộc vào những lời quảng cáo chung chung về “tự nhiên” hay “tốt cho sức khỏe”.

Cách nhận biết cà phê hữu cơ được chứng nhận

Khi lựa chọn cà phê organic, người mua có thể kiểm tra một số thông tin sau:

Logo chứng nhận

Tìm dấu USDA Organic, EU Organic hoặc chứng nhận hữu cơ phù hợp với thị trường. Logo cần được thể hiện đúng quy cách, không phải biểu tượng “organic” do doanh nghiệp tự tạo.

Thông tin về đơn vị kiểm soát

Đối với sản phẩm sử dụng logo EU Organic, bao bì thường có mã của tổ chức kiểm soát và thông tin về nguồn gốc nguyên liệu nông nghiệp.

Thành phần sản phẩm

Kiểm tra sản phẩm là 100% cà phê hay có thêm đường, hương liệu, bột ngũ cốc hoặc các thành phần khác. Với sản phẩm phối trộn nhiều thành phần, cách ghi nhãn organic có thể khác với cà phê nguyên chất.

Nguồn gốc và khả năng truy xuất

Một thương hiệu minh bạch nên cung cấp được thông tin về vùng trồng, quy trình sản xuất, phương pháp sơ chế và những chứng nhận áp dụng cho sản phẩm.

Phạm vi chứng nhận

Không nên mặc định rằng mọi sản phẩm của một thương hiệu đều là hữu cơ chỉ vì thương hiệu đó có một dòng sản phẩm được chứng nhận. Hãy kiểm tra chứng nhận được áp dụng cho nông trại, cơ sở hay sản phẩm cụ thể nào.

Hành trình cà phê hữu cơ tại Godere

Tại Godere, organic được xây dựng từ nông trại và tiếp tục xuyên suốt hành trình From Farm to Cup.

Trong canh tác, Godere theo đuổi nguyên tắc “3 không”:

  • Không phân bón hóa học
  • Không thuốc trừ sâu hóa học
  • Không thuốc diệt cỏ hóa học

Cây cà phê được chăm sóc bằng các phương pháp hữu cơ và vi sinh phù hợp. Khi bước vào mùa thu hoạch, những quả chín được lựa chọn, làm sạch và đưa vào sơ chế trong khoảng thời gian được kiểm soát.

Sau thu hoạch, nguyên liệu tiếp tục được tuyển chọn, phơi trong hệ thống lồng kính và quản lý qua các công đoạn chế biến, rang, xay và đóng gói.

Quy trình khép kín giúp Godere không chỉ biết cà phê đến từ đâu, mà còn có thể kiểm soát cách chất lượng được gìn giữ qua từng điểm chạm.

Để đạt được chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn Mỹ và châu Âu, Godere đã dành gần năm năm xây dựng và hoàn thiện hệ thống. Đó không phải là một thay đổi ngắn hạn, mà là cam kết với đất, với người trực tiếp làm việc tại nông trại và với người sẽ thưởng thức thành phẩm cuối cùng.

Các dòng sản phẩm hữu cơ của Godere hiện bao gồm cà phê Robusta hữu cơ, cà phê túi lọc hữu cơ hay cà phê Blend và những lựa chọn được phát triển cho nhiều phương pháp pha khác nhau.

Mỗi sản phẩm mang chứng nhận là kết quả của một chuỗi công việc bắt đầu rất lâu trước khi hạt cà phê được rang.

 

 

Organic không phải là điểm kết thúc

Chứng nhận USDA Organic hay EU Organic không phải là một danh hiệu đạt được một lần.

Tiêu chuẩn cần được duy trì bằng hồ sơ, kiểm soát quy trình, đánh giá định kỳ và sự nhất quán trong từng mùa vụ. Với người sản xuất, điều đó đòi hỏi trách nhiệm. Với người tiêu dùng, nó mang lại một cơ sở rõ ràng hơn để đặt niềm tin.

Một ly cà phê hữu cơ không chỉ được quyết định ở công đoạn rang hay pha chế.

Nó được hình thành từ cách đất được nuôi dưỡng, cách người nông dân chăm sóc từng cây cà phê, cách quả chín được lựa chọn và cách chất lượng được bảo vệ trong suốt hành trình từ nông trại đến tách cà phê.

Đó cũng là cách Godere định nghĩa một trải nghiệm cà phê hữu cơ khác biệt: không chỉ trọn vẹn ở hương vị cuối cùng, mà còn được vun đắp bằng sự chỉn chu xuyên suốt cả một hành trình.

Godere - From Farm to Cup

0